aliterate person

aliterate person

An aliterate person sits on a park bench with a closed book beside them.

Định nghĩa

Danh từ: Người biết đọc nhưng không hứng thú hoặc không muốn tiếp thu thông tin từ các nguồn văn học (sách, tác phẩm văn chương, tài liệu dài). Đây một thuật ngữ chỉ một nhóm người khả năng đọc viết nhưng lại chọn không đọc sách hay tài liệu văn học một cách thường xuyên.

dụ sử dụng
  • (Một người biết đọc nhưng không muốn đọc sách có thể lướt mạng xã hội hàng ngày nhưng không bao giờ cầm lên một cuốn tiểu thuyết.)
  • (Nhiều người biết đọc nhưng không muốn đọc sách có thể đọc hướng dẫn hoặc tiêu đề tin tức nhưng tránh các tác phẩm văn học dài.)
Sự khác biệt với các khái niệm liên quan
  • Không phải "mù chữ" (illiterate):
    • Illiterate person: Người không biết đọc hoặc viết.
    • Aliterate person: Người biết đọc nhưng không thích đọc sách, văn học.
  • Không phải "người không thích đọc" (non-reader):
    • Non-reader: Có thể người không thói quen đọc nói chung.
    • Aliterate person: Nhấn mạnh vào việc khả năng đọc nhưng bỏ qua nguồn văn học.
Cách sử dụng nâng cao
  • "Aliterate" như một tính từ: Dùng để mô tả thái độ hoặc hành vi.
    • The aliterate attitude of the youth leads to a decline in literary culture. (Thái độ không muốn đọc sách của giới trẻ dẫn đến sự suy giảm văn hóa văn học.)
  • Trong giáo dục: Thuật ngữ này thường được dùng để thảo luận về vấn đề đọc hiểu thói quen đọc.
    • Schools must address the issue of aliterate students who can read but choose not to. (Các trường học phải giải quyết vấn đề học sinh biết đọc nhưng không muốn đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aliterate (tính từ): liên quan đến hoặc mô tả một người biết đọc nhưng không muốn đọc sách.
    • The aliterate population often prefers visual media over books. (Dân số không muốn đọc sách thường thích phương tiện trực quan hơn sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Người không ham đọc sách: Một người ít hoặc không hứng thú với việc đọc sách.
  • Người đọc miễn cưỡng: Một người đọc khi bắt buộc nhưng không tự nguyện.
Từ trái nghĩa
  • Người ham đọc sách: Một người yêu thích đọc sách dành nhiều thời gian cho việc đọc.
  • Người đọc tích cực: Một người thường xuyên đọc sách tài liệu văn học.